menu_book
見出し語検索結果 "chứng từ" (1件)
chứng từ
日本語
名証拠書類、証憑
Các chủ hàng không xuất trình được chứng từ hợp pháp.
荷主は合法的な証拠書類を提示できませんでした。
swap_horiz
類語検索結果 "chứng từ" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chứng từ" (1件)
Các chủ hàng không xuất trình được chứng từ hợp pháp.
荷主は合法的な証拠書類を提示できませんでした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)