translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chứng từ" (1件)
chứng từ
日本語 証拠書類、証憑
Các chủ hàng không xuất trình được chứng từ hợp pháp.
荷主は合法的な証拠書類を提示できませんでした。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chứng từ" (1件)
chứng từ giao dịch
play
日本語 売買報告書
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chứng từ" (1件)
Các chủ hàng không xuất trình được chứng từ hợp pháp.
荷主は合法的な証拠書類を提示できませんでした。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)